Ung thư trực tràng xảy ra khi các tế bào ung thư sinh sôi trong các mô trực tràng. Nếu được chẩn đoán sớm, tỷ lệ sống của của người bệnh mắc ung thư trực tràng có thể lên tới gần 90%. Nội soi trực tràng định kỳ và cải thiện chế độ sinh hoạt, ăn uống là những nhân tố giúp hạn chế khả năng mắc ung thư trực tràng.  

1.    Ung thư trực tràng là gì?

Ung thư trực tràng xảy ra khi các tế bào ung thư sinh sôi trong các mô trực tràng. Trực tràng là bộ phận nối đại tràng với hậu môn và có chức năng lưu trữ phân. Ung thư trực tràng chiếm khoảng 30% các trường hợp ung thư đại trực tràng. Nếu được chẩn đoán sớm (giai đoạn 0 và 1), ung thư trực tràng thường có tiên lượng tốt. Tỷ lệ sống lên tới gần 90%.  

Ung thư trực tràng thường có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán sớm
Ung thư trực tràng thường có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán sớm

2.    Dấu hiệu cảnh báo sớm ung thư trực tràng?

  • Trong một số trường hợp, người mắc ung thư trực tràng không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên, vẫn có một vài dấu hiệu thường thấy như sau:
  • Chảy máu trực tràng: Phân dính máu vừa là dấu hiệu của bệnh trĩ, vừa là triệu chứng của ung thư trực tràng.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân: Đa số các loại ung thư, bao gồm ung thư trực tràng, đều dẫn tới tình trạng giảm cân không rõ nguyên nhân. Nếu giảm hơn 5% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng mà không rõ lý do, người bệnh cần đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt.
  • Rối loạn đại tiện: Người bệnh gặp các hiện tượng rối loạn đại diện như tiêu chảy, táo bón kéo dài hơn một tháng.
  • Cảm giác ruột không trống hoàn toàn sau khi đi ngoài.

3.    Ai dễ mắc ung thư trực tràng?

Nguyên nhân chính xác gây ra ung thư trực tràng vẫn là một dấu hỏi lớn trong ngành ý. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã xác định một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư trực tràng.

  • Người lớn tuổi: Bất cứ độ tuổi nào cũng có nguy cơ mắc ung thư trực tràng. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân ung thư trực tràng có tuổi trên 50. Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, ung thư trực tràng có dấu hiệu trẻ hóa do thói quen ăn uống, sinh hoạt không điều độ của người trẻ tuổi.
  • Người thân mắc ung thư trực tràng
  • Có tiền sử bị polyp trực tràng.
  • Chế độ ăn ít chất xơ, nhiều chất béo, nhiều thịt đỏ
  • Ít vận động
  • Mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 nhưng không kiểm soát tốt.
  • Hút thuốc
  • Uống nhiều bia, rượu và các thức uống có cồn khác  

4.    Các giai đoạn của ung thư trực tràng

  • Giai đoạn 0: Tế bào bất thường chỉ xuất hiện ở lớp trong cùng của thành trực tràng.
  • Giai đoạn 1: Tế bào ung thư đã lan lớp trong của thành trực tràng, nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn 2:  Tế bào ung thư đã lan đến lớp ngoài của thành trực tràng, nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết. Giai đoạn này thường được gọi là giai đoạn 2A. Ở giai đoạn 2B, tế bào ung thư đã di căn đến niêm mạc bụng.
  • Giai đoạn 3: Tế bào ung thư đã lan qua lớp cơ ngoài cùng của trực tràng và đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết. Giai đoạn 3 thường được chia thành các giai đoạn 3A, 3B và 3C dựa trên số lượng hạch bạch huyết bị ảnh hưởng.
  • Giai đoạn 4: Tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác của cơ thể như gan hoặc phổi.
Các giai đoạn của ung thư trực tràng
Các giai đoạn của ung thư trực tràng

5.    Ung thư trực tràng điều trị như thế nào?

Phác đồ điều trị ung thư trực tràng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và thường là sự kết hợp của những phương pháp sau: 

  • Phẫu thuật là phương pháp phổ biến nhất ở tất cả các giai đoạn của ung thư trực tràng. Phương án phẫu thuật đầu tiên là mổ nội soi, thường được thực hiện khi ung thư ở giai đoạn mới chớm. Ở giai đoạn sớm, nếu tế bào ung thư được phát hiện ở polyp thì polyp sẽ được cắt bỏ ngay trong quá trình nội soi. Vào các giai đoạn khác, người bệnh được chỉ định mổ mở để loại bỏ khối u, hạch bạch huyết, các mô trực tràng xung quanh,…Sau đó, các phần trực tràng còn khỏe mạnh sẽ được nối lại với nhau. 
  • Xạ trị là phương pháp sử dụng bức xạ liều cao để loại bỏ hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.
  • Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc nhằm loại bỏ các tế bào ung thư. Thuốc được tiêm qua đường tĩnh mạch. 

Nếu bệnh được phát hiện quá muộn, các phương án trên vẫn có thể được sử dụng để giảm bớt các triệu chứng, hạn chế sự đau đớn của người bệnh. 

6.    Ung thư trực tràng có chữa được không?

Ung thư trực tràng thường có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán sớm. Tỷ lệ sống sau 5 năm của người bệnh mắc ung thư trực tràng theo từng giai đoạn như sau

  • Giai đoạn tế bào ung thư chưa lan ra bên ngoài trực tràng (thường là giai đoạn 0 và 1): 89.8%
  • Giai đoạn tế bào ung thư đã lan đến gần hạch bạch huyết (thường là giai đoạn 2 và 3): 71.1%
  • Giai đoạn tế bào ung thư đã lan đến các cơ quan khác trong cơ thể (giai đoạn 4): 13.8%

7.    Làm sao để phòng chống ung thư trực tràng?

Tầm soát ung thư

Nội soi đại trực tràng định kỳ 1 năm/lần giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ ung thư. Nội soi được đánh giá là là một trong những kỹ thuật hữu hiệu giúp phát hiện sớm ung thư trực tràng. Ống nội soi mềm được đưa vào bên trong cơ thể qua đường hậu môn, giúp bác sĩ quan sát rõ đại tràng và trực tràng, từ đó phát hiện sớm các yếu tố gây ung thư.  

Nội soi đại trực tràng định kỳ 1 năm/lần giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ ung thư  trực tràng
Nội soi đại trực tràng định kỳ 1 năm/lần giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ ung thư

Cải thiện chế độ ăn uống, sinh hoạt

Bên cạnh việc tiến hành tầm soát ung thư định kỳ, cải thiện chế độ ăn uống, sinh hoạt cũng là nhân tố quyết định giúp hạn chế khả năng mắc căn bệnh ung thư quái ác này. Các chuyên gia của Bệnh viện Thu Cúc đưa ra một số đề xuất như sau:

  • Ăn nhiều trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên cám: Đây là những loại thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và chất xơ. Những chất này góp phần quan trọng trong việc phòng chống ung thư.
  • Hạn chế uống bia, rượu và các thức uống có cồn khác: Phụ nữ không nên uống quá một ly thức uống có cồn một ngày. Đối với đàn ông là hai ly.
  • Tập thể dục đều đặc: Dành ra ít nhất 30 phút mỗi ngày để tập thể dục.
  • Giữ cân ở mức phù hợp với chiều cao, độ tuổi và giới tính, không để thừa cân hay thiếu cân.

Những phương pháp chẩn đoán và điều trị trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để được thăm khám toàn diện, vui lòng liên hệ với Bệnh viện Thu Cúc theo số điện thoại 1900 558896 hoặc 0904 97 0909.